antonio stradivari

antonio stradivari

Antonio Stradivari carefully carves the body of a violin in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Antonio Stradivari (1644?–1737) một nghệ nhân chế tạo đàn violin người Ý. Ông được biết đến người đã phát triển đàn violin hiện đại tạo ra những cây đàn violin chất lượng âm thanh vượt trội, không ai sánh kịp. Tên của ông thường được dùng để chỉ các nhạc cụ do ông chế tác, đặc biệt violin, cello viola.

dụ sử dụng
  • (Nhạc công đã biểu diễn trên một cây đàn violin nguyên bản của Antonio Stradivari.)
  • (Antonio Stradivari được coi nghệ nhân chế tạo đàn vĩ đại nhất trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stradivarius": Từ này biến thể Latin hóa của "Stradivari", dùng để chỉ các nhạc cụ do ông chế tác. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "Stradivarius" thường được dùng như một danh từ chung.
    • He owns a rare Stradivarius cello. (Anh ấy sở hữu một cây đàn cello Stradivarius hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Stradivarius (danh từ): Cách gọi phổ biến hơn cho các nhạc cụ của Antonio Stradivari.
    • The Stradivarius violin is worth millions of dollars. (Cây đàn violin Stradivarius giá trị hàng triệu đô la.)
  • Stradivarian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Antonio Stradivari hoặc nhạc cụ của ông.
    • The Stradivarian technique is still studied today. (Kỹ thuật Stradivarian vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Luthier: nghệ nhân chế tạo đàn dây (như violin, cello), nhưng không chỉ riêng Stradivari.
  • Violin maker: người chế tạo đàn violin.
Các cụm từ liên quan
  • Stradivari violin: đàn violin do Stradivari chế tác.
    • A Stradivari violin can cost over $10 million. (Một cây đàn violin Stradivari có thể giá hơn 10 triệu đô la.)
  • Stradivari sound: âm thanh đặc trưng của đàn Stradivari.
    • Many musicians seek the Stradivari sound for its richness. (Nhiều nhạc công tìm kiếm âm thanh Stradivari sự phong phú của .)
Thành ngữ liên quan
  • "A Stradivari in the attic": Ẩn dụ chỉ một vật giá trị ẩn giấu hoặc không được đánh giá đúng mức.
    • That old painting might be a Stradivari in the attic. (Bức tranh đó có thể một món đồ giá trị ẩn giấu.)